Quyết định ban hành mức điểm xét hưởng chính sách học bổng theo Nghị định số 179/2026/NĐ-CP đối với các năm tuyển sinh 2025 và 2026
Ngày ban hành:
22/09/2026
Hiệu lực:
-
Thuộc tính
| Số ký hiệu | 2780/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 22/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục Đại học | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2778/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 21/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục Đại học | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2758/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 18/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 76/2026/TT-BGDĐT | Ngày ban hành | 18/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Thông tư | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục nghề nghiệp, Giáo dục thường xuyên | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2763/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 18/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Kế hoạch - Tài chính | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2745/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 18/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Lĩnh vực khác | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2739/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 17/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Kế hoạch - Tài chính | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2710/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 15/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Quản lý chất lượng giáo dục | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 6201/BGDĐT-GDNNGDTX | Ngày ban hành | 14/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục nghề nghiệp, Giáo dục thường xuyên | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2688/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 14/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Hợp tác quốc tế | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2664/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 09/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Công tác học sinh, sinh viên | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2568/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 27/08/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Kế hoạch - Tài chính | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2650/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 08/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Khoa học, Công nghệ và Thông tin | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 6020/BGDĐT-KHCNTT | Ngày ban hành | 08/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Khoa học, Công nghệ và Thông tin | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2623/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 03/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Lĩnh vực khác | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 5927/BGDĐT-GDNNGDTX | Ngày ban hành | 03/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục nghề nghiệp, Giáo dục thường xuyên | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 5900/BGDĐT-PC | Ngày ban hành | 03/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Pháp chế | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 74/2026/TT-BGDĐT | Ngày ban hành | 28/08/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Thông tư | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục Đại học | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 73/2026//TT-BGDĐT | Ngày ban hành | 28/08/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Thông tư | ||
| Lĩnh vực | Kế hoạch - Tài chính | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 72/2026/TT-BGDĐT | Ngày ban hành | 28/08/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Thông tư | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục nghề nghiệp, Giáo dục thường xuyên | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 71/2026/TT-BGDĐT | Ngày ban hành | 27/08/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Thông tư | ||
| Lĩnh vực | Tổ chức cán bộ | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2517/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 26/08/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Quản lý chất lượng giáo dục | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 5765/BGDĐT-HSSV | Ngày ban hành | 26/08/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Công tác học sinh, sinh viên | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 5747/BGDĐT-GDNNGDTX | Ngày ban hành | 25/08/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục nghề nghiệp, Giáo dục thường xuyên | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||